越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quét nhà” (1)
quét nhà

英语
动sweep
Mỗi sáng tôi quét nhà.
I sweep the house every morning.
相关词“quét nhà” (0)
未找到相关词。
短语“quét nhà” (2)
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
I sweep the floor with a broom.
Mỗi sáng tôi quét nhà.
I sweep the house every morning.
